Ballyclare Comrades
Bắc Ireland
Ballyclare Comrades Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ballyclare Comrades ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Ballyclare Comrades là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades không ghi được bàn trong 28% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Ballyclare Comrades để thủng lưới cứ mỗi 41 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades để thủng lưới trung bình 2.20 bàn mỗi trận
Ballyclare Comrades đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ballyclare Comrades đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades tổng số bàn thắng mỗi trận 3.55 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 75% đối với Ballyclare Comrades tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 48% đối với Ballyclare Comrades tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Ballyclare Comrades đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ballyclare Comrades ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ballyclare Comrades ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ballyclare Comrades ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ballyclare Comrades ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ballyclare Comrades thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ballyclare Comrades thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ballyclare Comrades có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ballyclare Comrades thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ballyclare Comrades có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ballyclare Comrades thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ballyclare Comrades thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ballyclare Comrades thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ballyclare Comrades có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ballyclare Comrades Bàn
| # | Hình thức Championship | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 5 | 7 | 72:38 | 34 | 68 | |
| 2 | 33 | 18 | 6 | 9 | 68:42 | 26 | 60 | |
| 3 | 33 | 17 | 9 | 7 | 60:36 | 24 | 60 | |
| 4 | 33 | 17 | 5 | 11 | 58:33 | 25 | 56 | |
| 5 | 33 | 14 | 8 | 11 | 50:47 | 3 | 50 | |
| 6 | 33 | 14 | 6 | 13 | 54:54 | 0 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 11 | 12 | 50:54 | -4 | 41 | |
| 8 | 33 | 9 | 11 | 13 | 51:66 | -15 | 38 | |
| 9 | 33 | 11 | 4 | 18 | 49:55 | -6 | 37 | |
| 10 | 33 | 10 | 5 | 18 | 42:74 | -32 | 35 | |
| 11 | 33 | 8 | 7 | 18 | 36:63 | -27 | 31 | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | 38:66 | -28 | 27 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 13 | 12 | 13 | 62:63 | -1 | 51 | |
| 2 | 38 | 13 | 5 | 20 | 55:62 | -7 | 44 | |
| 3 | 38 | 10 | 12 | 16 | 62:78 | -16 | 42 | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | 51:74 | -23 | 42 | |
| 5 | 38 | 11 | 7 | 20 | 52:85 | -33 | 40 | |
| 6 | 38 | 7 | 10 | 21 | 46:78 | -32 | 31 |
- Relegation Playoffs
- Relegation